bufo marinus
Định nghĩa
Danh từ: Bufo marinus (hoặc Rhinella marina) là một loài cóc lớn nhất được biết đến; có nguồn gốc từ Trung Mỹ; là loài tiêu diệt côn trùng gây hại có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cóc đã được du nhập vào Úc để kiểm soát bọ mía.)
- (Mặc dù có lợi ích, loài cóc được coi là loài xâm lấn ở nhiều khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bufo marinus": (thông tục, hiếm) được dùng để chỉ một loài cóc lớn, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước về kích thước hoặc sự phá hoại.
- That frog in the pond is practically a bufo marinus! (Con ếch trong ao đó thực sự là một con cóc bufo marinus!)
Biến thể và từ gần giống
- Cóc mía (tên thông thường): (tiếng Anh), là tên gọi phổ biến của vì nó được dùng để kiểm soát sâu bọ mía.
- Cóc khổng lồ (tên miêu tả): (tiếng Anh), nhấn mạnh kích thước lớn của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Cóc mía: tên thông dụng trong nông nghiệp.
- Cóc biển: tên gọi khác, mặc dù không phải là loài sống ở biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- "Like a bufo marinus in a sugar field": (thành ngữ địa phương, hiếm) chỉ một thứ gì đó to lớn, cồng kềnh và gây phiền toái.
- He moved through the crowd like a bufo marinus in a sugar field. (Anh ta di chuyển qua đám đông như một con cóc bufo marinus trong ruộng mía.)